Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

영향력

yeonghyangnyeok[영향녁]Trung cấp · TOPIK II

sức ảnh hưởng

Danh từGốc Hán: 影響力ảnh hưởng lực

  1. 1

    sức ảnh hưởng

    Sức mạnh tác động làm cho cái gì đó thay đổi hay phản ứng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것의 효과나 작용이 다른 것에 미치는 힘.

    • Phát thanh truyền hình là phương tiện có sức ảnh hưởng rất lớn.

    • Cuộc khủng hoảng kinh tế bắt đầu ở Mỹ năm nay có sức ảnh hưởng rất lớn đến toàn thế giới.