Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Thán từ
- 1
ớ, ối, á, a
Âm thanh phát ra khi thể hiện cảm giác ngạc nhiên, bàng hoàng, bồi chồn hay gấp rút.
Định nghĩa tiếng Hàn: 놀라움, 당황함, 초조함, 다급함의 느낌을 나타낼 때 내는 소리.
Ơ, cái gì thế này?
Ơ, sao lại thế nhỉ?
- 2
ơ
Âm thanh phát ra khi thể hiện cảm giác vui mừng hay cảm động.
Định nghĩa tiếng Hàn: 기쁨이나 감동의 느낌을 나타낼 때 내는 소리.
Ôi, nước mát quá!
Ồ, Jisu nhà mình thông minh ghê nhỉ?
- 3
ôi
Ân thanh phát ra khi thể hiện cảm giác lo lắng, bận tâm, tiếc nuối, than van.
Định nghĩa tiếng Hàn: 걱정, 근심, 안타까움, 한탄의 느낌을 나타낼 때 내는 소리.
Ôi, bực mình quá.
Ôi, bực bội và phiền quá.
- 4
ờ, này
Âm thanh phát ra trước lời nói, khi mở lời hoặc gây chú ý với người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남에게 말을 걸거나 주의를 끌 때, 말에 앞서 내는 소리.
Ơ, thầy Kim.
Này, nhìn đây một chút.