Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 壓力áp lực
- 1
áp lực
Lực ép xuống.
Định nghĩa tiếng Hàn: 누르는 힘.
Trên núi cao áp suất thấp nên cơm khó chín.
Ở biển sâu, áp suất rất lớn nên khó trụ được lâu.
- 2
áp lực
Sức mạnh mà bắt ép phải làm theo yêu cầu nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 요구에 따르도록 강요하는 힘.
Gần đây áp lực của cộng đồng quốc tế đòi mở cửa thị trường ngày càng lớn.
Giám đốc đã gây áp lực lên mọi người để cuộc họp lần này quyết định theo ý kiến của ông.