Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từGốc Hán: 實際 로thực tế + 로
- 1
trong thực tế, trên thực tế
Không phải giả dối hay tưởng tượng mà một cách hiện thực. Thật sự.
Định nghĩa tiếng Hàn: 거짓이나 상상이 아니고 현실적으로. 정말로.
Đứa em nhỏ tin rằng phù thủy có thật.
Tôi đã nói dối là đã đọc cuốn sách mà thực tế tôi chưa hề đọc.