Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

신기하다

singihada[신기하다]Trung cấp · TOPIK II

thần kì, kì diệu, kì lạ, lạ lùng, lạ thường

Tính từGốc Hán: 神奇 하다thần kì + 하다

  1. 1

    thần kì, kì diệu, kì lạ, lạ lùng, lạ thường

    Khác lạ và kì lạ đến mức không thể tin được.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 믿을 수 없을 정도로 색다르고 이상하다.

    • Mọi người trầm trồ trước màn ảo thuật kỳ diệu của nhà ảo thuật.

    • Tin đồn về chiếc vò kỳ lạ, cho thứ gì vào rồi lấy ra sẽ có thêm thứ y hệt, chẳng mấy chốc đã lan khắp làng.