Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

생김새

saenggimsae[생김새]Trung cấp · TOPIK II

diện mạo, tướng mạo

Danh từ

  1. 1

    diện mạo, tướng mạo

    Hình dạng sinh ra.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 생긴 모양.

    • Loài côn trùng đó hình dạng trông ghê nhưng không phải là con bọ có hại.

    • Seung-gyu có ngoại hình đẹp trai nhưng lúc nào cũng cau có nên chẳng được lợi gì từ vẻ đẹp trai.