Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

사이좋다

saijota[사이조타]Trung cấp · TOPIK II

hòa thuận

Tính từ

  1. 1

    hòa thuận

    Không cãi vã mà thân nhau.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 다투지 않고 서로 친하다.

    • Anh ấy trông có vẻ rất hòa thuận với bố mẹ.

    • Rất khó giữ quan hệ hòa thuận với người tính khí kỳ quặc.