Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
giữ chặt, nắm chắc
Tóm chặt để không vuột mất cái gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 놓치지 않도록 단단히 잡다.
Trên xe buýt, hãy nắm chặt tay vịn để không bị ngã.
Khi xuống núi, các chàng trai nắm tay các cô gái để họ không bị trượt.
- 2
bắt, chộp, vồ
Bắt lấy thứ bỏ chạy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 달아나는 것을 잡다.
Sau cuộc truy đuổi dai dẳng, cảnh sát cuối cùng đã bắt được thủ phạm.
Để bắt con hươu đang chạy trốn nhanh như cắt, người thợ săn đã chạy hết tốc lực.
- 3
bắt giữ, tóm
Giữ người lại không cho rời khỏi hay đi qua.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람을 떠나거나 지나가지 못하게 잡다.
Cứ níu bất kỳ người đi đường nào lại mà hỏi xem ai đúng.
Vừa hết giờ học, Yu-min đã níu thầy giáo lại để hỏi về chỗ khó.
- 4
tóm lấy
Nhận được hay bắt đầu công việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일거리를 얻거나 시작하다.
Bà ăn trưa xong lại cầm lấy đồ khâu vá.
Bố về nhà rồi mà vẫn ôm lấy việc công ty không biết dừng.