Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 發生phát sinh
- 1
sự phát sinh
Việc một việc nào đó xảy ra hay một sự vật nào đó sinh ra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일이 일어나거나 사물이 생겨남.
Gần đây số vụ phạm tội xảy ra ở khu phố chúng tôi tăng lên nên cảnh sát đã tăng cường tuần tra.
Anh ấy đang đi quanh tòa nhà kiểm tra các thiết bị có nguy cơ xảy ra tai nạn.