Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
tiếp nhận
Thu nhận tiền hay đồ vật từ mọi người.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람들에게서 돈이나 물건 등을 거두어 받다.
Hoa là thứ mà thực vật nở ra nhờ tiếp nhận nước, ánh nắng và chất dinh dưỡng.
Chúng tôi đã trao số tiền quyên góp nhận được từ học sinh cho viện dưỡng lão.
- 2
tiếp thu, tiếp nhận
Không ngăn cản văn hóa hay văn vật khác mà cho vào và làm thành cái của mình.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 문화나 문물을 막지 않고 들어오게 하여 자기 것이 되게 하다.
Lý thuyết được áp dụng ở đây được tiếp thu từ phương Tây.
Bước vào thời đại toàn cầu hóa, chúng ta đã tự nhiên tiếp nhận nhiều nền văn hóa nước ngoài.
- 3
chấp nhận, tiếp thu, đón nhận
Nghe theo yêu cầu, thỉnh cầu...
Định nghĩa tiếng Hàn: 요구나 부탁 등을 들어주다.
Jisu chấp nhận lời xin lỗi của Yumin và nguôi giận.
Họ đã kìm nén cảm xúc đang dâng cao và quyết định chấp nhận đàm phán.
- 4
tiếp nhận, đón nhận
Cho vào làm thành viên của tổ chức hay đoán thể nào đó...
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 조직이나 단체 등의 구성원으로 들어오게 하다.
Câu lạc bộ này có quy trình kết nạp thành viên mới phức tạp.
Sau cuộc họp, các giáo sư quyết định nhận sinh viên này làm sinh viên chuyển tiếp.