Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
đứng lùi lại
Từ chỗ vốn có, tránh và đứng lùi về sau.
Định nghĩa tiếng Hàn: 있던 자리에서 뒷걸음으로 피하여 몸을 서다.
Khi tàu điện ngầm đến gần, mọi người lùi vào trong một bước.
Khi xe cứu thương đến, mọi người lùi ra khỏi hiện trường vụ tai nạn giao thông.
- 2
từ chức
Từ bỏ công việc đang làm, vị trí hay địa vị đang nắm giữ...
Định nghĩa tiếng Hàn: 하고 있던 일, 차지하고 있던 자리나 지위 등을 내놓다.
Hiệu trưởng Lee chỉ rời khỏi chức vụ thôi thì không có nghĩa là đã chịu hết trách nhiệm về sự việc này.
Huấn luyện viên Kim quyết định giải nghệ, nói rằng giờ đã có tuổi nên đã đến lúc rời ghế huấn luyện.
- 3
rút lui, đầu hàng
Đối đầu cầm cự rồi bỏ cuộc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 맞서서 버티다가 포기하다.
Minjun bày tỏ ý chí kiên định rằng lần này nhất định sẽ không lùi bước.
Thái độ của Seunggyu tạo cảm giác như muốn tránh tình huống này nên lùi bước.