Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

목숨

moksum[목쑴]Trung cấp · TOPIK II

tính mạng, mạng sống

Danh từ

  1. 1

    tính mạng, mạng sống

    Sức lực mà người hay động vật thở và sống.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 동물이 숨을 쉬며 살아있는 힘.

    • Ai cũng chỉ có một mạng sống nên nó rất quý giá.

    • Người bị lăn xuống vách đá nhờ sự giúp đỡ của người leo núi đi ngang qua mà may mắn giữ được mạng sống.