Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
cây roi; sự đánh đòn
Vật hình que để đánh người hay con vật. Hoặc việc đánh bằng cái đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 짐승을 때리는 막대기. 또는 그것으로 때리는 일.
Con chó cắn chủ nên bị chủ đánh roi rất đau.
Mẹ vừa cầm roi định phạt là đứa bé đã òa khóc.