Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
đứng đối diện
Đứng đối diện với nhau.
Định nghĩa tiếng Hàn: 서로 마주 보고 서다.
Tôi đứng đối diện với bạn và nắm lấy hai tay nhau.
Hai người đứng đối mặt nhau, trừng trừng nhìn nhau đầy giận dữ.
- 2
đối đầu
Tranh đấu, chống chọi nhau không khuất phục.
Định nghĩa tiếng Hàn: 서로 겨루어 굽히지 않고 버티다.
Ở Quốc hội, ý kiến ủng hộ và phản đối đang đối đầu nhau về chính sách mới.
Ở vòng loại World Cup, đội tuyển nước ta đã đối đầu với Ý và giành chiến thắng 1-0.
- 3
chiến đấu, đối đầu
Chấp nhận một tình huống nào đó hay đương đầu và không khuất phục trước tình huống đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 상황을 받아들이거나 그 상황에 굽히지 않고 버티다.
Ngay cả khi đối mặt với cái chết, anh ấy vẫn không mất đi lòng dũng cảm và giữ thái độ hiên ngang.
Nền dân chủ ngày nay là thứ giành được một cách khó khăn khi đứng lên chống lại sự bất công của chính quyền độc tài.