Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
sự hoàn tất, sự hoàn thành, sự kết thúc
Sự kết thúc công việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일을 끝냄.
Đón ngày lễ lớn, mẹ bận rộn với việc hoàn tất chuẩn bị đồ ăn.
Vụ án tham nhũng được điều tra từ tháng trước gần như đã khép lại khi hôm nay viện kiểm sát công bố kết quả điều tra.
- 2
phần kết
Phần kết của bài viết trong bài bình luận.
Định nghĩa tiếng Hàn: 논설문에서 글의 끝맺는 부분.
Tôi định kết thúc bài viết bằng cách bổ sung vài lời về khái niệm chính của bài.
Bây giờ tôi sẽ viết ngắn gọn về cách áp dụng lập luận của mình, coi đó là phần kết của thân bài.