Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từGốc Hán: 逃亡 가다đào vong + 가다
- 1
đi trốn, chạy trốn, trốn chạy
Chạy ra để tránh hoặc vì bị đuổi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 피하거나 쫓기어 달아나다.
Nhiều tù nhân đã trốn khỏi nhà tù và không biết đã đi đâu.
Seunggyu đã chạy trốn lên Seoul để tránh những gã đàn ông lạ mặt đuổi theo mình.