Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 代替đại thế
- 1
sự thay thế
Việc thay đổi thành một cái khác tương tự.
Định nghĩa tiếng Hàn: 비슷한 다른 것으로 바꿈.
Cuộc đình công của công đoàn kéo dài nên nhân lực thay thế đã được đưa vào nhà máy.
Anh ấy được chọn làm cầu thủ dự bị nhưng đã thể hiện phong độ vượt kỳ vọng và dẫn dắt đội đến chiến thắng.