Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

꽃다발

kkotdabal[꼳따발]Sơ cấp · TOPIK I

bó hoa, lẵng hoa

Danh từ

  1. 1

    bó hoa, lẵng hoa

    Cái mà bó nhiều bông hoa lại thành một.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 여러 송이의 꽃을 하나로 묶은 것.

    • Tôi cầm bó hoa chụp ảnh ở lễ tốt nghiệp.

    • Anh ấy chuẩn bị một bó hoa xinh xắn và quà cho bạn gái nhân sinh nhật cô ấy.