Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
làm nghiêng, làm xiên, làm dốc
Làm cho một phía thấp xuống hoặc bị xiên lệch đi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 비스듬하게 한쪽이 낮아지거나 비뚤어지게 하다.
Seunggyu nghiêng gương để chỉnh góc nhìn Youngsu đang ngồi ở ghế sau.
Bồn rửa ở nhà đó thấp quá nên mỗi khi rửa bát phải nghiêng hẳn người về phía trước.
- 2
nghiêng, thiên, hướng
Tập trung sự tận tâm hay nỗ lực vào một chỗ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 정성이나 노력을 한데 모으다.
Tác phẩm này được làm ra bằng cả tâm huyết suốt một tuần.
Tôi đang chú ý lắng nghe thông báo bằng tiếng Anh.