Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

그중

geujung[그중]Trung cấp · TOPIK II

trong đó, trong số đó

Danh từGốc Hán: 그 中그 + trung

  1. 1

    trong đó, trong số đó

    Ở giữa một số cái đang ở trong một phạm vi nhất định.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 범위 안에 있는 여러 개 가운데.

    • Bạn bè tôi ai cũng đẹp trai, nhưng trong số đó Seunggyu là đẹp trai và phong độ nhất.

    • Trong túi có trái cây nên tôi đưa bố quả trông ngon nhất trong số đó.