Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từGốc Hán: 簡單 히giản đơn + 히
- 1
một cách đơn giản
Một cách không dài dòng hoặc phức tạp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 길거나 복잡하지 않게.
Hôm nay không có việc gì đặc biệt nên cuộc họp diễn ra ngắn gọn.
Tôi bận nên chỉ trả lời ngắn gọn câu bạn hỏi rồi cúp máy.
- 2
một cách giản đơn
Một cách không rắc rối hoặc nhiều.
Định nghĩa tiếng Hàn: 번거롭거나 많지 않게.
Khi đi du lịch, Seunggyu chỉ mang gọn nhẹ vài món đồ thật cần thiết.
Tôi chỉ khoác vội cái áo ngoài lên bộ đồ đang mặc ở nhà rồi đi chợ.
- 3
một cách đơn giản
Xử lí hoặc làm một cách khá dễ dàng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다루거나 하기가 꽤 쉽게.
Tôi đã làm sai một câu hỏi thi rất dễ giải chỉ vì sơ suất.
Tình trạng bệnh nhân không quá xấu nên ca phẫu thuật kết thúc tương đối đơn giản.